CẨM NANG THUẬT NGỮ LIÊN MINH HUYỀN THOẠI (LOL) CHO TÂN THỦ

image 46 - Aovbuilds

Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends) từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những trò chơi điện tử phổ biến nhất hành tinh. Tuy nhiên, với một “tân thủ”, thế giới của Summoner’s Rift có thể hơi choáng ngợp bởi hệ thống thuật ngữ khổng lồ. Để giúp hành trình leo rank của bạn trở nên dễ dàng hơn, chúng tôi đã tổng hợp những khái niệm cơ bản nhất mà mọi người chơi cần nằm lòng.

image 46 - Aovbuilds

DANH MỤC THUẬT NGỮ CHI TIẾT (A-Z)

  • AA (Auto Attack / Basic Attack): Đòn đánh thường. Đây là những phát bắn hoặc chém tự động vào lính hoặc tướng địch mà không tốn năng lượng.
  • ACE (Quét sạch): Thông báo xuất hiện khi đội bạn tiêu diệt được thành viên cuối cùng còn sống của đội đối phương.
  • AD (Attack Damage): Sát thương vật lý. Các trang bị tăng AD sẽ giúp đòn đánh tay và kỹ năng của một số tướng mạnh hơn.
  • ADC (Attack Damage Carry): Xạ thủ chủ lực. Những vị tướng gây sát thương vật lý tầm xa, thường đi đường dưới và đóng vai trò “gánh đội” về cuối trận. Hiện nay còn được gọi là Marksman.
  • AoE (Area of Effect): Sát thương diện rộng. Các kỹ năng hoặc đòn tấn công ảnh hưởng lên nhiều mục tiêu trong một vùng nhất định.
  • AP (Ability Power): Sức mạnh phép thuật. Chỉ số giúp tăng cường uy lực cho các kỹ năng của Pháp sư.
  • Assassin (Sát thủ): Nhóm tướng có khả năng dồn sát thương cực nhanh để kết liễu mục tiêu, sở hữu bộ kỹ năng cơ động để ra vào giao tranh (Ví dụ: Zed, Talon, Akali…).
  • Backline (Tuyến sau): Vị trí đứng xa nhất trong giao tranh, thường dành cho Xạ thủ và Pháp sư có lượng máu thấp nhưng sát thương cao, cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
  • Backdoor (Đánh lén): Chiến thuật tấn công trực tiếp vào công trình hoặc nhà chính của đối phương khi họ đang mải mê giao tranh ở nơi khác. Pha Backdoor kinh điển của xPeke tại giải đấu quốc tế vẫn là một huyền thoại của tựa game này.
  • Baron Nashor: Quái vật trung lập mạnh nhất bản đồ. Khi tiêu diệt Baron, cả đội sẽ nhận bùa lợi giúp tăng chỉ số AD, AP, hồi bối nhanh và cường hóa sức mạnh cho lính xung quanh.
  • Base (Bệ đá cổ/Căn cứ): Nơi người chơi xuất phát, hồi phục máu, năng lượng và mua sắm trang bị.
  • Bot (Bottom Lane): Đường dưới. Đây là khu vực gần hang Rồng, thường là nơi hoạt động của cặp đôi Xạ thủ và Hỗ trợ.
  • Buff: Các hiệu ứng có lợi (tăng sức mạnh, tốc độ…) cho bản thân hoặc đồng minh. Ngược lại là Debuff (hiệu ứng bất lợi).
  • Burst (Dồn sát thương): Khả năng gây ra một lượng sát thương khổng lồ trong thời gian cực ngắn để hạ gục mục tiêu.
  • CC (Crowd Control – Khống chế cứng/mềm): Các hiệu ứng làm hạn chế di chuyển hoặc hành động của đối thủ như: làm choáng, làm chậm, hất tung, câm lặng…
  • Cooldown (Hồi chiêu): Thời gian chờ để kỹ năng hoặc phép bổ trợ có thể sử dụng lại sau lần kích hoạt trước đó.
  • Champion (Tướng): Nhân vật do người chơi điều khiển. Mỗi vị tướng có bộ kỹ năng và lối chơi riêng biệt.
  • Commit (Khô máu/Theo đến cùng): Quyết định ở lại giao tranh cho đến khi phân định thắng thua, không rút lui.
  • Counter-gank (Phản gank): Hành động phục kích ngược lại khi biết đối phương đang có ý định tấn công đồng đội mình.
  • Counter-jungle (Cướp rừng): Sang phần rừng của đối phương để lấy đi bùa lợi, quái rừng, nhằm thâm hụt kinh tế và kinh nghiệm của người đi rừng phe địch.
  • Crit (Critical Strike): Chí mạng. Đòn đánh gây sát thương lớn hơn bình thường (thường là gấp đôi). Có thể tăng tỉ lệ này qua các trang bị như Vô Cực Kiếm.
  • CS (Creep Score): Chỉ số lính. Số lượng lính mà bạn đã kết liễu (last hit) để nhận vàng.
  • Death Timer: Thời gian đếm ngược để hồi sinh sau khi bị hạ gục.
  • DPS (Damage Per Second): Sát thương mỗi giây. Chỉ số đo lường mức độ gây sát thương liên tục của một vị tướng.
  • Dragon Soul (Linh hồn Rồng): Bùa lợi vĩnh viễn cực mạnh nhận được khi một đội hạ gục đủ 4 con Rồng nguyên tố.
  • Dive (Băng trụ): Hành động đuổi theo hoặc tấn công kẻ địch ngay trong tầm bắn của trụ đối phương.
  • Elder Dragon (Rồng Ngàn Tuổi): Con rồng mạnh nhất xuất hiện sau khi đã có linh hồn rồng. Đội hạ gục được nó sẽ có khả năng “kết liễu” đối phương khi máu của họ xuống thấp.
  • Farming (Farm): Hành động tiêu diệt lính và quái rừng để tích lũy vàng và kinh nghiệm.
  • Flank (Bọc đầu): Chiến thuật di chuyển vòng ra phía sau hoặc bên sườn để tấn công bất ngờ vào tuyến sau (Xạ thủ/Pháp sư) của địch.
  • Flash (Tốc Biến): Phép bổ trợ quan trọng nhất, giúp tướng dịch chuyển tức thời một khoảng ngắn.
  • Frontline (Tuyến trên): Những tướng đứng đầu đội hình để chống chịu sát thương và mở giao tranh (thường là Đấu sĩ hoặc Đỡ đòn).
  • Gank: Hành động di chuyển sang đường khác để hỗ trợ đồng đội tiêu diệt đối thủ bằng ưu thế về quân số.
  • Jungler (Người đi rừng): Vị trí hoạt động chủ yếu trong rừng, chịu trách nhiệm dọn quái, kiểm soát mục tiêu (Rồng, Baron) và đi gank.
  • Lane (Đường): Ba con đường chính dẫn đến nhà chính đối phương gồm: Top (Trên), Mid (Giữa) và Bot (Dưới).
  • Laning Phase (Giai đoạn đi đường): Giai đoạn đầu trận (thường 10-20 phút đầu), khi các tướng tập trung bám đường để farm và đẩy trụ.
  • Last Hit: Tung đòn đánh cuối cùng để kết liễu lính/tướng. Đây là kỹ năng quan trọng nhất để kiếm vàng.
  • Lmss (Liên Minh Săm Soi): Một công cụ/website phổ biến tại Việt Nam dùng để tra cứu lịch sử đấu, tỉ lệ thắng, bảng ngọc và cấp độ của người chơi. Game thủ thường dùng lmssplus.org để tìm hiểu thực lực của đối thủ hoặc đồng đội trước và sau trận đấu.
  • Nexus (Nhà chính): Mục tiêu tối thượng của trò chơi. Đội nào phá hủy được Nexus của đối phương trước sẽ giành chiến thắng.
  • Picks/Bans (Cấm/Chọn): Giai đoạn trước trận đấu, nơi mỗi đội cấm 5 vị tướng và chọn ra 5 vị tướng để thi đấu.
  • Push (Đẩy đường): Hành động dọn lính nhanh để đưa lính mình tiến về phía trụ đối phương.
  • Recall (Biến về): Kỹ năng mặc định (phím B) giúp tướng quay về căn cứ sau vài giây vận sức.
  • Rift Herald (Sứ Giả Khe Nứt): Quái vật xuất hiện tại hang Baron trước phút thứ 20. Khi triệu hồi, nó giúp phá hủy trụ rất nhanh.
  • Shotcaller (Người kêu gọi): Thành viên đóng vai trò chỉ huy, đưa ra các quyết định quan trọng cho cả đội trong trận đấu.
  • Split-push (Đẩy lẻ): Chiến thuật một người đi đẩy ở một đường riêng lẻ trong khi đồng đội thu hút sự chú ý ở nơi khác.
  • Stun (Làm choáng): Trạng thái khống chế khiến mục tiêu không thể di chuyển hay sử dụng kỹ năng.
  • Support (Hỗ trợ): Vị trí bảo vệ Xạ thủ, kiểm soát tầm nhìn và hỗ trợ đồng đội bằng các kỹ năng khống chế hoặc hồi máu.
  • Squishy (Máu giấy): Thuật ngữ chỉ những vị tướng có lượng máu thấp, dễ bị hạ gục nhanh chóng.
  • Tank (Đỡ đòn): Những vị tướng “trâu bò” có lượng máu và giáp lớn, chịu trách nhiệm hút sát thương cho đội.
  • Teamfight (Giao tranh tổng): Những cuộc chiến lớn có sự tham gia của nhiều thành viên từ cả hai đội.
  • Ulti/Ultimate (Chiêu cuối): Kỹ năng mạnh nhất của mỗi vị tướng, thường được nâng cấp lần đầu ở cấp độ 6.
  • Zoning (Ép góc): Hành động sử dụng vị trí hoặc kỹ năng để đuổi đối phương ra khỏi khu vực có lợi, ngăn không cho họ farm hoặc tiếp cận mục tiêu.
image 47 - Aovbuilds

Hy vọng danh sách này sẽ là hành trang hữu ích giúp bạn tự tin hơn khi bước vào đấu trường công lý. Đừng quên rủ bạn bè cùng luyện tập để nhanh chóng lên trình nhé!